字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán镪

镪

Pinyin

qiǎng / qiāng

Bộ thủ

钅

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰钅强

Thứ tự nét

Nghĩa

镪 qiang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 17 镪

strong acid;

镪1

鏹

qiāng

另见qiǎng

镪水

qiāngshuǐ

[strong acid] 能起化学反应的酸

镪1

(鏹)

qiǎng ㄑㄧㄤˇ

钱串,引申为成串的钱◇多指银子或银锭。

郑码pyji,u956a,gbkefea

笔画数17,部首钅,笔顺编号31115515251251214

Từ liên quan

见镪缗镪冥镪镪宝镪道镪水铜镪硝镪水寓镪纸镪赀镪资镪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

English

coins, money, wealth