字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinquān

拼音「quān」的汉字

共 6 个汉字

峼quān
部|15画

峼quān 1.山巅。

悛quān
忄部|10画

悛〈动〉 (形声。本义停止) 同本义 悛,止也。--《说文》 长恶不悛。--《左传·隐公六年》 康犹不悛。--《左传·成公十三年》 其有悛乎?--《国语》 悔改;改变 悛,更也。--《广雅·释诂三》 亦无悛容。--《左传·襄公七年》 为是悛而止。--《左传·昭公九年》 过而不悛。--《韩非子·难四》 又如怙恶不悛;悛志(悔改之意);悛改(后悔而改过);悛心(悔改之心);悛革(悔改);悛悟(悔悟);悛悔(悔改;悔悟);悛容(悔改的表情);悛移(悔改);悛惕(悔悟戒惧) 悛quān改,悔改怙恶不~(一贯作恶,不肯悔改)。

駩quān
部|11画

駩quān 1.白马黑唇。

騡quān
部|11画

騡quán ⒈古同駩”。

鐉quān
部|11画

鐉quān 1.钻凿。

腸quān
⺼部|6画

腸quán 1.身曲貌。 2.见"腸发"。