字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán悛

悛

Pinyin

quān

Bộ thủ

忄

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰忄夋

Thứ tự nét

Nghĩa

悛 quan 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 10 悛

quān

〈动〉

(1)

(形声。本义停止)

(2)

同本义 [stop]

悛,止也。--《说文》

长恶不悛。--《左传·隐公六年》

康犹不悛。--《左传·成公十三年》

其有悛乎?--《国语》

(3)

悔改;改变 [change;repent]

悛,更也。--《广雅·释诂三》

亦无悛容。--《左传·襄公七年》

为是悛而止。--《左传·昭公九年》

过而不悛。--《韩非子·难四》

(4)

又如怙恶不悛;悛志(悔改之意);悛改(后悔而改过);悛心(悔改之心);悛革(悔改);悛悟(悔悟);悛悔(悔改;悔悟);悛容(悔改的表情);悛移(悔改);悛惕(悔悟戒惧)

悛

quān ㄑㄩㄢˉ

悔改~心。~改。~革(悔改)。~容(悔改的表情)。怙恶不~(坚持作恶,不肯悔改)。过而不~,亡之本也。

郑码uzor,u609b,gbke3aa

笔画数10,部首忄,笔顺编号4425434354

Từ liên quan

不悛怙过不悛怙顽不悛怙终不悛讳恶不悛乐祸不悛悛改悛革悛换悛悔悛戢悛惧悛悛悛悛悛容悛慎悛惕悛悟悛心悛移

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峼駩騡鐉腸

English

to repent; to reform