字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
腸 - quān | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
腸
腸
Pinyin
quān
Bộ thủ
⺼
Số nét
6画
Cấu trúc
⿰⺼昜
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“腸”有关的包含有“腸”字的成语 查找以“腸”打头的成语接龙
Từ liên quan
回腸
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺼
膕
肙
胠
肰
脅
脈
膃
脷
脢
脛
脣
Chữ đồng âm
Xem tất cả
峼
悛
駩
騡
鐉
English
intestines; emotions; sausage