字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ⺼部

部首「⺼」的汉字

共 35 个汉字,按笔画数排序

⺼
⺼部|4画

膕chì
⺼部|5画

膕chì 1.肉生。

腸quān
⺼部|6画

腸quán 1.身曲貌。 2.见"腸发"。

肙yuàn
⺼部|7画

小虫。 空。

胠qū
⺼部|8画

胠qū ⒈腋下。 ⒉从旁边打开~箧(撬开箧。指偷窃)。

肰rán
⺼部|8画

狗肉。 然

脅xié
⺼部|10画

脈mài
⺼部|10画

膃dàn
⺼部|11画

膃dàn 1.肉。 2.肴馔。 3.一起吃饭喝酒。

脷lì
⺼部|11画

脷lì 1.方言。牲畜的舌头。

脢méi
⺼部|11画

脢méi

脛jìng
⺼部|11画

脣chún
⺼部|11画

脫tuō
⺼部|11画

冑zhòu
⺼部|12画

冑zhòu 1.按,亦为"胄"的日本用汉字。

脹zhàng
⺼部|12画

腎shèn
⺼部|12画

腖dòng
⺼部|12画

腳jiǎo
⺼部|13画

均同“脚”。

腦nǎo
⺼部|13画

腫zhǒng
⺼部|13画

膲jiāo
⺼部|15画

膲jiāo 1.谓肉不丰厚。 2.中医学名词"三焦"之"焦",也写作"膲"。

膠jiāo
⺼部|15画

膫liáo
⺼部|16画

膫liáo 1.牛肠间脂肪。 2.汉侯国名。 3.同"屪"。男子或雄性动物的生殖器。

12