字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
脅
脅
Pinyin
xié
Bộ thủ
⺼
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱劦⺼
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺼
膕
腸
肙
胠
肰
脈
膃
脷
脢
脛
脣
Chữ đồng âm
Xem tất cả
恊
襭
膎
爔
协
旪
拹
胁
垥
脋
衺
偕
English
to threaten, to coerce; ribs, flank