字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
脈
脈
Pinyin
mài
Bộ thủ
⺼
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰⺼永
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺼
膕
腸
肙
胠
肰
脅
膃
脷
脢
脛
脣
Chữ đồng âm
Xem tất cả
唛
劢
迈
佅
売
麦
卖
霡
靉
霢
賣
邁
English
a pulse; arteries, veins; blood vessels