字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
膠
膠
Pinyin
jiāo
Bộ thủ
⺼
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰⺼翏
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
膠肫
胚膠
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
⺼
膕
腸
肙
胠
肰
脅
脈
膃
脷
脢
脛
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鐎
鷮
鹪
簥
鲛
嶕
憍
膲
礁
浇
茭
骄
English
glue, gum, resin, rubber; sticky; to glue