字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脫

脫

Pinyin

tuō

Bộ thủ

⺼

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰⺼兌

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
⺼膕腸肙胠肰脅脈膃脷脢脛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骳莌乇讬托汑饦侂咃拖袥託

English

to take off, to shed; to escape from