字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinrēnɡ

拼音「rēnɡ」的汉字

共 1 个汉字

扔rēnɡ
扌部|5画

扔 (形声。从手,乃声。甲骨文字形,象以手牵引或投掷东西的样子。本义牵引,拉) 同本义 扔,引也。--《广雅》 上礼为之而莫之应,则攘臂而扔之。--《老子》 摧残 窜伏扔轮。--《后汉书》 掷;投 甩掉,抛弃 扔 扔 姓 扔,姓。《古今人表》有扔君。--《正字通》 扔rēng ⒈抛,掷~砖。~手榴弹。 ⒉丢弃~弃。~掉。~到垃圾箱内。 扔rèng 1.牵引;拉。 2.摧毁。