字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán扔

扔

Pinyin

rēnɡ

Bộ thủ

扌

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰扌乃

Thứ tự nét

Nghĩa

扔 reng 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 05 扔

chuck;flap;peck;

抛;掷;投;

扔

rēng

(1)

(形声。从手,乃声。甲骨文字形,象以手牵引或投掷东西的样子。本义牵引,拉)

(2)

同本义 [pull]

扔,引也。--《广雅》

上礼为之而莫之应,则攘臂而扔之。--《老子》

(3)

摧残 [wreck;destroy]

窜伏扔轮。--《后汉书》

(4)

掷;投 [throw;toss;cast]。如扔手榴弹;扔货(废物);扔球玩;敌机扔炸弹

(5)

甩掉,抛弃 [throw away;cast aside;abandon]。如扔货(废物)

扔

rēng

[方]∶迅速;忽然 [suddenly]。如扔崩(扔嘣。干脆利落,不管后果)

扔

rēng

姓

扔,姓。《古今人表》有扔君。--《正字通》

扔弃

rēngqì

[abandon] 丢弃;抛弃

扔

rēng ㄖㄥˉ

(1)

抛,投掷~球。

(2)

丢弃,舍弃~弃。~掉。

(3)

强牵引攘臂而~之。

(4)

摧。

(5)

古同仍”,仍然。

郑码dym,u6254,gbkc8d3

笔画数5,部首扌,笔顺编号12153

Từ liên quan

抛扔扔崩扔蹦扔货扔弃有扔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑攝払搗扛扣扩扪

English

to throw, to hurl, to cast away