字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinsòu

拼音「sòu」的汉字

共 2 个汉字

嗽sòu
口部|14画

嗽 (形声。从口,歠声。本义咳嗽) 同本义 嗽,咳嗽。--《玉篇》 冬季有嗽,上气疾。--《周礼》 他干嗽了几声 嗽sòu 嗽shuò 1.吮吸。 嗽shù 1.漱口。

瘶sòu
部|12画

瘶sòu 1.嗽,咳嗽。