字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗽

嗽

Pinyin

sòu

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口欶

Thứ tự nét

Nghĩa

嗽 sou 部首 口 部首笔画 03 总笔画 14 嗽

cough;

嗽

sòu

(形声。从口,歠(shuò)声。本义咳嗽) 同本义 [cough]

嗽,咳嗽。--《玉篇》

冬季有嗽,上气疾。--《周礼》

他干嗽了几声

嗽

sòu ㄙㄡ╝

〔咳(ké)~〕见咳1”。

郑码jfjr,u55fd,gbkcbd4

笔画数14,部首口,笔顺编号25112512343534

Từ liên quan

鹘伶声嗽痨嗽寒嗽欬嗽呛嗽散咳嗽声嗽清嗽讪嗽嗽获嗽金鸟嗽口嗽吮嗽饮嗽月啌嗽子嗽杂嗽枕石嗽流

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瘶

English

to gargle; to cough; to clear the throat