字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shàn
拼音「shàn」的汉字
共 30 个汉字
價
shàn
亻部
|
6画
價shàn 1.故作姿态。
笧
shàn
部
|
8画
笧cè ⒈古同册”。 ⒉古同策”,计策,谋略。
繕
shàn
糹部
|
18画
訕
shàn
言部
|
10画
贍
shàn
貝部
|
20画
鱔
shàn
魚部
|
23画
1
2