字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shāo / xiāo
拼音「shāo / xiāo」的汉字
共 2 个汉字
蛸
shāo / xiāo
虫部
|
13画
蟰蛸” shao 蟢子 螵蛸” xiao 螳螂的卵块。产在桑树上的叫桑螵蛸”,可入药。又名蜱蛸” 蛸xiāo ⒈ 蛸shāo ⒈
莦
shāo / xiāo
部
|
7画
莦yín 1.菜名,似蒜。