字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán蛸

蛸

Pinyin

shāo / xiāo

Bộ thủ

虫

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰虫肖

Thứ tự nét

Nghĩa

蛸 shao 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 13 蛸1

shāo

--蟰蛸”(xiāoshāo)蟢子

另见xiān

蛸2

xiāo

--螵蛸”(piāoxiāo)螳螂的卵块。产在桑树上的叫桑螵蛸”,可入药。又名蜱蛸”

另见shāo

蛸

xiāo ㄒㄧㄠˉ

〔螵~〕见螵”。

郑码ikq,u86f8,gbkf2d9

笔画数13,部首虫,笔顺编号2512142432511

Từ liên quan

列蛸桑螵蛸蜱蛸螵蛸蟏蛸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莦

English

octopus; long-legged spider; mantis nest