字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétLuyện viếtTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
Bản quyền © 2026 Hangzhou Qiheng Technology. Bảo lưu mọi quyền.
Trang chủTra theo Pinyinshī

拼音「shī」的汉字

共 30 个汉字

蒼shī
艹部|12画

蒼shī 1.草名。

絡shī
糹部|9画

絡shī〈古〉指一种粗稠子。

師shī
巾部|10画

濕shī
氵部|17画

獅shī
犭部|13画

詩shī
言部|13画

12