字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
shī
拼音「shī」的汉字
共 30 个汉字
蒼
shī
艹部
|
12画
蒼shī 1.草名。
絡
shī
糹部
|
9画
絡shī〈古〉指一种粗稠子。
師
shī
巾部
|
10画
濕
shī
氵部
|
17画
獅
shī
犭部
|
13画
詩
shī
言部
|
13画
1
2