字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyintiàn

拼音「tiàn」的汉字

共 2 个汉字

掭tiàn
扌部|11画

掭〈动〉 轻轻拨动 掭以尖草。--《聊斋志异·促织》 又如掭灯 用毛笔在砚台内蘸墨 那判官慌忙捧笔,饱掭浓墨。--《西游记》 又如掭墨;掭笔 掭tiàn ⒈拨动柴火的杖火~。 ⒉拨动~柴。 ⒊蘸有墨汁的笔在砚台上斜着理顺笔毛~笔。

舚tiàn
部|13画

舚tiān 1.吐舌貌。 2.以舌取物。