字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掭

掭

Pinyin

tiàn

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌忝

Thứ tự nét

Nghĩa

掭 tian 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 掭

tiàn

〈动〉

(1)

轻轻拨动 [lightly prod]

掭以尖草。--《聊斋志异·促织》

(2)

又如掭灯

(3)

用毛笔在砚台内蘸墨 [dip]

那判官慌忙捧笔,饱掭浓墨。--《西游记》

(4)

又如掭墨;掭笔

掭

tiàn ㄊㄧㄢ╝

(1)

用毛笔蘸墨汁在砚台上弄均匀~毛。

(2)

挑(tiǎo)灯火的杖灯~。

(3)

拨动~灯草。

郑码dagu,u63ad,gbkdedd

笔画数11,部首扌,笔顺编号12111342444

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舚

English

to manipulate