字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
tuàn
拼音「tuàn」的汉字
共 3 个汉字
貒
tuàn
部
|
12画
貒tuān 1.猪獾。
彖
tuàn
彑部
|
9画
彖辞 经》中论卦义的文字。也叫卦辞” 彖tuàn ⒈论断。~测。 ⒉
褖
tuàn
部
|
12画
褖tuàn 1.王后燕居或进御时所穿之服。 2.饰有边沿的衣服。为士的礼服或士妻等的命服。