字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán彖

彖

Pinyin

tuàn

Bộ thủ

彑

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱彑豕

Thứ tự nét

Nghĩa

彖 tuan 部首 彑 部首笔画 05 总笔画 09 彖

tuàn

彖辞

tuàncí

[writings on the implication of divinatory symbols in the book of changes”;commentary on meaning of diagrams in the classic of changes] 《易经》中论卦义的文字。也叫卦辞”

彖

tuàn ㄊㄨㄢ╝

《易经》中解释卦义的文字~辞(亦称卦辞”)。

郑码zmgq,u5f56,gbke5e8

笔画数9,部首彑,笔顺编号551353334

Từ liên quan

几彖彖传彖辞彖定彖系爻彖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彑彔彘彙彝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
貒褖

English

hog, hedgehog, porcupine