字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
xún
拼音「xún」的汉字
共 31 个汉字
鱯
xún
部
|
6画
鱯xún ⒈同鲟”。
彐
xún
彐部
|
10画
彐xuě 1.曾作"雪"的简化字,后停用。
尋
xún
寸部
|
12画
潯
xún
氵部
|
15画
詢
xún
言部
|
13画
馴
xún
馬部
|
13画
鱘
xún
魚部
|
23画
1
2