字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
xiè
拼音「xiè」的汉字
共 54 个汉字
齘
xiè
部
|
8画
齘xiè 1.牙齿相摩切。 2.引申为交切。 3.愁貌。
齥
xiè
部
|
8画
齥xiè 1.鼻息。 2.歇息。参见"齥呬"。
屭
xiè
尸部
|
19画
屭xì同"屃"
躞
xiè
足部
|
24画
躞蹀 见蹀” 躞xiè
褻
xiè
衣部
|
17画
謝
xiè
言部
|
17画
1
2
3