字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yánɡ
拼音「yánɡ」的汉字
共 26 个汉字
謚
yánɡ
言部
|
5画
謚yáng 1.名誉。见《玉篇.言部》。 2.作人名用字。宋有赵希謚。见《宋史.宗室世系表一》。
靣
yánɡ
部
|
5画
靣yáng 1.农历十月的别称。
1
2