字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinyíng

拼音「yíng」的汉字

共 9 个汉字

瑩yíng
玉部|15画

〔听~〕疑惑。

塋yíng
土部|13画

熒yíng
火部|14画

營yíng
炏部|16画

縈yíng
糸部|16画

螢yíng
虫部|16画

蠅yíng
虫部|19画

贏yíng
貝部|20画

鎣yíng
金部|18画