字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
營
營
Pinyin
yíng
Bộ thủ
炏
Số nét
16画
Cấu trúc
⿳炏冖吕
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
煢
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瑩
塋
熒
縈
螢
蠅
贏
鎣
English
camp, barracks, army; to run, to manage