字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinyú

拼音「yú」的汉字

共 86 个汉字

喩yú
部|8画

喩yù1.同"喻"。

鈊yú
部|9画

鈊yú 1.钵鈊。僧人所用的盛饭器。

悇yú
部|10画

悇tú 1.忧。

歲yú
止部|12画

歲yú 1.歌。 2.同"愉"。欢悦。

蟣yú
虫部|12画

蟣yú 1.蜂﹑螽之类腹部肥腴下垂貌。

鰒yú
部|12画

鰒yú 1.日本和字。

醕yú
部|9画

醕yú 1.饮,少量饮酒。

丂yú
一部|8画

丂kǎo 1.气欲舒貌。 2.同"考"。 3.通"巧"。

漁yú
氵部|14画

覦yú
見部|16画

諛yú
言部|15画

輿yú
車部|17画

餘yú
飠部|15画

魚yú
魚部|11画

1234