字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yō
拼音「yō」的汉字
共 2 个汉字
唷
yō
口部
|
11画
见哼唷”、喔唷” 唷yō ⒈叹词。〈表〉惊讶或疑问~,一条大鱼!~,怎么办? ⒉呼喊声哎~! 唷yó 1.表示赞叹或惊讶。 2.见"哼唷"。
喲
yō
口部
|
12画