字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唷

唷

Pinyin

yō

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口育

Thứ tự nét

Nghĩa

唷 yo 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 唷

yo;yo-ho;yoick;

唷

yō

--见哼唷”(hēngyō)、喔唷”(ōyō)

唷

yō ㄧㄛˉ

叹词,表示惊讶或疑问~,手指划破了!

郑码jszq,u5537,gbke0a1

笔画数11,部首口,笔顺编号25141542511

Từ liên quan

啊唷吭唷嗬唷唷喂喔唷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
喲

English

final particle