字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
yǔ
拼音「yǔ」的汉字
共 33 个汉字
噳
yǔ
部
|
9画
噳yǔ 1.见"噳噳"。
貐
yǔ
部
|
9画
貐 yǔ
麌
yǔ
部
|
9画
麌yǔ 1.群聚貌。
俽
yǔ
部
|
6画
俽yǔ1.同"俣"。
卲
yǔ
部
|
9画
卲yǔ 1.古代的一种容器,容量为十六斗。 2.殷时地名用字。
㼌
yǔ
瓜部
|
10画
嶼
yǔ
山部
|
16画
語
yǔ
言部
|
14画
齬
yǔ
齒部
|
22画
1
2