字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinyō

拼音「yō」的汉字

共 2 个汉字

唷yō
口部|11画

见哼唷”、喔唷” 唷yō ⒈叹词。〈表〉惊讶或疑问~,一条大鱼!~,怎么办? ⒉呼喊声哎~! 唷yó 1.表示赞叹或惊讶。 2.见"哼唷"。

喲yō
口部|12画