字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinzhēng

拼音「zhēng」的汉字

共 8 个汉字

徵zhēng
彳部|15画

古代五声音阶“宫商角徵羽”的第四音。相当于工尺谱上的“六”,现在简谱上的“5”。

烝zhēng
灬部|10画

(形声。从火,丞声。本义:火气上行)。 同本义。 用蒸汽加热 一般指娶父亲的妻妾及兄长的妻妾。 用火烘烤。 蒸发。 进;前进。 众多;众。 美;美好。

徴zhēng
彳部|14画

徵 徵

掙zhēng
扌部|11画

爭zhēng
爫部|8画

睜zhēng
目部|13画

箏zhēng
⺮部|14画

錚zhēng
釒部|16画