字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烝

烝

Pinyin

zhēng

Bộ thủ

灬

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱丞灬

Thứ tự nét

Nghĩa

(形声。从火,丞声。本义:火气上行)。

同本义。

用蒸汽加热

一般指娶父亲的妻妾及兄长的妻妾。

用火烘烤。

蒸发。

进;前进。

众多;众。

美;美好。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
爇無点羔烈热烏烹焘焉焦然

Chữ đồng âm

Xem tất cả
徵徴掙爭睜箏錚

English

to rise; steam; many, numerous