字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinzèn

拼音「zèn」的汉字

共 4 个汉字

谮zèn
讠部|14画

谮 (形声。从言,赞声。本义无中生有地说人坏话) 同本义 谮,谗也。--《玉篇》 彼谮人者,谁适与谋?--《诗·小雅·巷伯》 夫人谮公于齐侯。--《公羊传·庄公元年》。注如其事曰诉,加诬曰谗。” 浸润之谮。--《论语·颜渊》 处非道之位,被众口之谮。--《韩非子·奸劫弑臣》 又如遭谮(遭到诽谤谗害);谮语(谗言;说别人的坏话);谮人(诬谗他人);谮害(进谗言伤害) 谮zèn说坏话诬陷别人~言。 谮jiàn 1.不信。

囎zèn
部|8画

囎zèn 1.日本和字。

譽zèn
言部|8画

譽zèn 1.作人名用字。宋有赵不譽。见《宋史.宗室世系表十三》。

譖zèn
言部|19画