字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
譽 - zèn | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
譽
譽
Pinyin
zèn
Bộ thủ
言
Số nét
8画
Cấu trúc
⿱與言
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“譽”有关的包含有“譽”字的成语 查找以“譽”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
謚
誹
言
評
詔
譴
託
訇
譫
誼
謅
謐
Chữ đồng âm
Xem tất cả
谮
囎
譖
English
fame, reputation; to praise