字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinzānɡ

拼音「zānɡ」的汉字

共 6 个汉字

卪zānɡ
部|7画

卪zāng1.古同"臧"。

蔵zānɡ
部|7画

蔵cáng 1.隐匿。

羘zānɡ
部|19画

羘zāng 1.雄羊。

赃zānɡ
贝部|10画

赃 (形声。左形,右声。本义赃物) 同本义 以赃获罪,没其先居之财。--《列子·天瑞》 又如赃仗(赃证);赃派(栽赃诬陷);栽赃(坐赃。把赃物或违禁物暗放在别人处,诬告他犯法);窝赃;追赃;分赃;退赃;销赃;赃品(赃物);赃银(赃款) 赃 贪污;行贿 纳贿曰赃。--《广韵》 南阳太守韩昭坐赃,下狱死。--《后汉书·质帝纪》 所在虏掠,赃各千万计,并斩之。--《魏书·世祖纪》 又如赃秽(贪赃纳贿);赃罪(贪污受贿罪);赃贿(贪赃纳贿) 赃(趀、趎)zāng贪污、受贿或盗窃等所取得的财物~款。~物。窝~。贪~枉法。严惩~官。

賘zānɡ
部|19画

賘zāng ⒈古同赃”。

牂zānɡ
部|16画

牂zāng母羊。