字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán赃

赃

Pinyin

zānɡ

Bộ thủ

贝

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰贝庄

Thứ tự nét

Nghĩa

赃 zang 部首 贝 部首笔画 04 总笔画 10 赃

bribe; spoils; stolen goods;

赃

(1)

趎

zāng

(2)

(形声。左形,右声。本义赃物) 同本义 [stolen goods;booty;swag]

以赃获罪,没其先居之财。--《列子·天瑞》

(3)

又如赃仗(赃证);赃派(栽赃诬陷);栽赃(坐赃。把赃物或违禁物暗放在别人处,诬告他犯法);窝赃;追赃;分赃;退赃;销赃;赃品(赃物);赃银(赃款)

赃

(1)

趎

zāng

(2)

贪污;行贿 [bribe;seduce;accept bribes]

纳贿曰赃。--《广韵》

南阳太守韩昭坐赃,下狱死。--《后汉书·质帝纪》

所在虏掠,赃各千万计,并斩之。--《魏书·世祖纪》

(3)

又如赃秽(贪赃纳贿);赃罪(贪污受贿罪);赃贿(贪赃纳贿)

赃官

zāngguān

[corrupt official] 贪官

赃款

zāngkuǎn

[stolen money; money stolen, embezzled or received in bribes] 贪污、受贿、盗窃等非法获取的钱

赃物

zāngwù

[stolen goods] 贪污、受贿、盗窃等非法获取的财物

赃证

zāngzhèng

[proof of the booty] 作为证据的赃物

赃

(趎)

zāng ㄗㄤˉ

贪污受贿或偷盗所得的财物~物。~款。~证。追~。退~。人~俱在。分~。

郑码lotb,u8d43,gbkd4df

笔画数10,部首贝,笔顺编号2534413121

Từ liên quan

恶赃皮分赃倒赃还赃平赃奸赃婪赃评赃失赃骗赃起赃赔赃钦赃入己赃私赃认赃贪赃贪赃坏法贪赃枉法退赃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
贝负贞财贡败贬贩购贯货贫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卪蔵羘賘牂

English

booty, loot; stolen goods; to bribe