字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinē

拼音「ē」的汉字

共 4 个汉字

婀ē
女部|10画

婀娜 四角龙子幡,婀娜随风转。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 华容婀娜,令我忘餐。--曹植《洛神赋》 一个女子婀娜的背影 婀娜多姿 婀娜多姿的舞蹈 杨柳婀娜多姿,可谓妩媚极了。--陶铸《松树的风格》 婀 ē 【婀娜】姿态轻盈柔美。

妸ē
女部|8画

姓 妸ē 1.同"婀"。 2.姓。

妿ē
部|11画

妿ē 1.古代以妇道教人的女教师。

娿ē
部|11画

娿ē 1.见"媕娿"。