字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán婀

婀

Pinyin

ē

Bộ thủ

女

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰女阿

Thứ tự nét

Nghĩa

婀 e 部首 女 部首笔画 03 总笔画 10 婀

ē

婀娜

ēnuó

[graceful] 轻盈柔美貌

四角龙子幡,婀娜随风转。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》

华容婀娜,令我忘餐。--曹植《洛神赋》

一个女子婀娜的背影

婀娜多姿

ēnuó-duōzī

[graceful and charming] 姿态柔美、机动灵活的

婀娜多姿的舞蹈

杨柳婀娜多姿,可谓妩媚极了。--陶铸《松树的风格》

婀

ē ㄜˉ

〔~娜(nuó)〕柔美的样子,如~~多姿”。

郑码zmaj,u5a40,gbke6b9

笔画数10,部首女,笔顺编号5315212512

Từ liên quan

娜婀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
妸妿娿

English

beautiful, graceful; lithe, willowy; unstable