Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
无头的苍蝇--Nhấn để xem
无事钻烟囱--Nhấn để xem
无牛捉了马耕田--Nhấn để xem
无牛狗拉车--Nhấn để xem
无蜜的蜂房--Nhấn để xem
无米子(花生仁)的花生壳--Nhấn để xem
无米之炊--Nhấn để xem
无赖打路人--Nhấn để xem
无家可归的流浪汉--Nhấn để xem
无花的蔷薇--Nhấn để xem
无根的水草--Nhấn để xem
无根的浮萍--Nhấn để xem
无风下双锚--Nhấn để xem
无风不起浪--Nhấn để xem
无二爷(无常鬼)卖布--Nhấn để xem
无舵的船--Nhấn để xem
无底洞--Nhấn để xem
无病呻吟--Nhấn để xem
无病吃药--Nhấn để xem
无边的大海--Nhấn để xem
屋檐下挂猪胆--Nhấn để xem
屋檐下躲雨--Nhấn để xem
屋檐下吊石滚--Nhấn để xem
屋檐下的麻雀--Nhấn để xem