Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
属长虫(蛇)的--Nhấn để xem
属比目鱼的--Nhấn để xem
属芭蕉的--Nhấn để xem
属扒火棍的--Nhấn để xem
渚葛亮用兵--Nhấn để xem
拄着拐棍下煤窑--Nhấn để xem
拄拐棍走泥路--Nhấn để xem
竹子做笛--Nhấn để xem
竹子上结南瓜--Nhấn để xem
竹子当鼓--Nhấn để xem
竹子长杈--Nhấn để xem
竹子扁担挑竹筐--Nhấn để xem
竹枕头--Nhấn để xem
竹筒做枕头--Nhấn để xem
竹筒子里塞棉花--Nhấn để xem
竹筒子里看天--Nhấn để xem
竹筒子吹火--Nhấn để xem
竹筒敲鼓--Nhấn để xem
竹筒里跑老鼠--Nhấn để xem
竹筒里爬长虫(蛇)--Nhấn để xem
竹筒里点灯--Nhấn để xem
竹筒里插棍子--Nhấn để xem
竹筒倒豌豆--Nhấn để xem
竹筒倒豆子--Nhấn để xem