Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
亡羊补牢--Nhấn để xem
万丈悬崖上的鲜桃--Nhấn để xem
万丈悬崖上的鲜花--Nhấn để xem
万岁爷剃头--Nhấn để xem
万岁爷卖包子--Nhấn để xem
万岁爷掉在井里--Nhấn để xem
万岁爷掉进井里--Nhấn để xem
万岁爷的顺民--Nhấn để xem
万岁爷的茅侧--Nhấn để xem
万顷黄沙一棵草--Nhấn để xem
万花筒--Nhấn để xem
碗底的豆子--Nhấn để xem
碗底朝天--Nhấn để xem
碗橱里打老鼠--Nhấn để xem
碗碴子(小碎块)剃头--Nhấn để xem
碗边上的苍蝇--Nhấn để xem
晚上赶集--Nhấn để xem
晚上干活--Nhấn để xem
晚期肺结核--Nhấn để xem
晚点的火车--Nhấn để xem
宛平县的知县--Nhấn để xem
玩着滚轮打主意--Nhấn để xem
玩戏法的丢了猴子--Nhấn để xem
玩狮舞戴道具--Nhấn để xem