Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
太阳离了地皮--Nhấn để xem
太阳和月亮讲话--Nhấn để xem
太阳地里望星星--Nhấn để xem
太阳地里打电筒--Nhấn để xem
太阳底下堆雪人--Nhấn để xem
太阳底下点灯--Nhấn để xem
太阳底下的露水--Nhấn để xem
太阳底上点灯--Nhấn để xem
太行山上看运河--Nhấn để xem
太武帝的口味--Nhấn để xem
太岁头上动土--Nhấn để xem
太岁头上的土--Nhấn để xem
太岁当头坐--Nhấn để xem
太师椅着了火--Nhấn để xem
太上老君开处方--Nhấn để xem
太平洋里一滴水--Nhấn để xem
太平洋里下钩子--Nhấn để xem
太平洋搬家--Nhấn để xem
太监娶媳妇--Nhấn để xem
太监读圣旨--Nhấn để xem
太极拳的功夫--Nhấn để xem
太湖的虾子--Nhấn để xem
抬着食盒爬上树--Nhấn để xem
抬着棺材赴战场--Nhấn để xem