Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
顺水推舟,顺风扯篷--Nhấn để xem
顺水人情--Nhấn để xem
顺手牵羊--Nhấn để xem
顺梢吃甘蔗--Nhấn để xem
顺了哥哥失嫂意--Nhấn để xem
顺脚印走路--Nhấn để xem
顺沟摸鱼--Nhấn để xem
顺风顺水船不动--Nhấn để xem
顺风扯满蓬--Nhấn để xem
顺得姑来失嫂意--Nhấn để xem
睡梦坐朝廷--Nhấn để xem
睡梦里观景致--Nhấn để xem
睡梦里抱元宝--Nhấn để xem
睡梦吃蜜糖--Nhấn để xem
睡梦别扁担--Nhấn để xem
睡懒觉的还要个垫背的--Nhấn để xem
睡觉不枕枕头--Nhấn để xem
睡不着,怨床脚--Nhấn để xem
水煮石头--Nhấn để xem
水煮驴皮胶--Nhấn để xem
水中月,镜中花--Nhấn để xem
水中捞月--Nhấn để xem
水中的鳄鱼,山上的虎豹--Nhấn để xem
水中荡葫芦--Nhấn để xem