Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
石灰遭毒打--Nhấn để xem
石灰窑里打跟头--Nhấn để xem
石灰窑里安电灯--Nhấn để xem
石灰水刷标语--Nhấn để xem
石灰水泼到青石板上--Nhấn để xem
石灰刷烟囱--Nhấn để xem
石灰铺路--Nhấn để xem
石灰堆里的耗子--Nhấn để xem
石灰店里买眼药--Nhấn để xem
石灰点眼--Nhấn để xem
石灰布袋--Nhấn để xem
石灰拌白糖--Nhấn để xem
石磙点灯--Nhấn để xem
石膏店的老板--Nhấn để xem
石膏点豆腐--Nhấn để xem
石敢当(旧时竖于墙脚用以镇邪的小石碑)搬家--Nhấn để xem
石缝里塞棉花--Nhấn để xem
石缝里的笋--Nhấn để xem
石缝里的山药--Nhấn để xem
石地板,铁扫把--Nhấn để xem
石板栽花--Nhấn để xem
石板上种瓜--Nhấn để xem
石板上植树--Nhấn để xem
石板上斩狗肠--Nhấn để xem