Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
上山采竹笋--Nhấn để xem
上山背石头--Nhấn để xem
上山背毛竹--Nhấn để xem
上满了发条的钟表--Nhấn để xem
上了弦的箭--Nhấn để xem
上了套的牲口--Nhấn để xem
上了山顶想飞天--Nhấn để xem
上了笼头的骡子--Nhấn để xem
上了羁绊的骡子--Nhấn để xem
上梁请铁匠--Nhấn để xem
上梁请了箍桶匠--Nhấn để xem
上街买帽子--Nhấn để xem
上街买萝卜--Nhấn để xem
上轿才扎耳朵眼--Nhấn để xem
上坟不带烧纸--Nhấn để xem
上坟不摆刀头肉--Nhấn để xem
上房拆梯子--Nhấn để xem
上吊的遇上济公--Nhấn để xem
上帝的父亲--Nhấn để xem
上等牙刷--Nhấn để xem
上朝不带奏折--Nhấn để xem
上岸的鱼虾--Nhấn để xem
赏月偏遇连阴天--Nhấn để xem
商人卖布--Nhấn để xem