Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
扫帚颠倒竖--Nhấn để xem
扫帚的脾气--Nhấn để xem
扫帚戴草帽--Nhấn để xem
扫帚打跟头--Nhấn để xem
扫地打跟头--Nhấn để xem
扫把星--Nhấn để xem
扫把写字--Nhấn để xem
扫把赶客--Nhấn để xem
骚狐狸见不得关二爷--Nhấn để xem
丧屋里的人唱戏--Nhấn để xem
丧家的狗--Nhấn để xem
嗓子眼里卡鱼刺--Nhấn để xem
嗓子眼里长骨头--Nhấn để xem
嗓子里塞棉花--Nhấn để xem
嗓门里喷胡椒面--Nhấn để xem
桑葚落地--Nhấn để xem
桑木扁担--Nhấn để xem
散了架的南瓜棚--Nhấn để xem
散了的线团--Nhấn để xem
伞铺的伙计--Nhấn để xem
三锥子扎不出一滴血--Nhấn để xem
三只手(小偷)管粮仓--Nhấn để xem
三丈长的扁担--Nhấn để xem
三张纸画个鼻子--Nhấn để xem