Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
荞麦面擀饼--Nhấn để xem
敲下去的钉子--Nhấn để xem
敲锣碰到放炮的--Nhấn để xem
敲开的木鱼--Nhấn để xem
跷跷板上搁鸡蛋--Nhấn để xem
墙头上跑马--Nhấn để xem
墙头上的鸽子--Nhấn để xem
墙上钉撅子--Nhấn để xem
墙上的蜘蛛网,草原上的脚印--Nhấn để xem
强扭的瓜儿--Nhấn để xem
强逼哑巴说话--Nhấn để xem
欠债不还--Nhấn để xem
潜水运动--Nhấn để xem
前有悬崖,后有追--Nhấn để xem
牵瘸驴上窟窿桥--Nhấn để xem
牵牛上纸桥--Nhấn để xem
牵牛花上树--Nhấn để xem
千日管子百日笙--Nhấn để xem
千年铁树开了花--Nhấn để xem
千年的铜器--Nhấn để xem
千里送客--Nhấn để xem
秋后望田头--Nhấn để xem
秋后的知了--Nhấn để xem
秋后的黄蜂--Nhấn để xem