Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
墙上挂日历--Nhấn để xem
墙上挂帘子--Nhấn để xem
墙上挂狗皮--Nhấn để xem
墙上的蝎子--Nhấn để xem
墙上的茅草--Nhấn để xem
墙上的麦子--Nhấn để xem
墙上的葫芦--Nhấn để xem
墙里的柱子--Nhấn để xem
强盗照镜子--Nhấn để xem
强盗救火--Nhấn để xem
强盗的钱财--Nhấn để xem
前有埋伏,后有追兵--Nhấn để xem
前怕狼后怕虎--Nhấn để xem
前面是死胡同--Nhấn để xem
千年槐下乘凉--Nhấn để xem
千古的罪人--Nhấn để xem
墙上的饼--Nhấn để xem
墙上的壁虎--Nhấn để xem
墙角追狗--Nhấn để xem
墙角开口--Nhấn để xem
墙缝里的蝎子--Nhấn để xem
墙缝里的蚂蚁--Nhấn để xem
墙缝里的坚强不屈蚁--Nhấn để xem
强拉秀才成亲--Nhấn để xem