Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
气球上扎窟窿--Nhấn để xem
气球上天--Nhấn để xem
起重机吊竹篮--Nhấn để xem
起重机吊鸡毛--Nhấn để xem
起重机吊灯草--Nhấn để xem
起义军打天下--Nhấn để xem
起个五更,赶个晚集--Nhấn để xem
启航赶上了顺船风--Nhấn để xem
乞食身,皇帝嘴--Nhấn để xem
乞丐养猪--Nhấn để xem
乞丐跳舞--Nhấn để xem
乞丐说相声--Nhấn để xem
乞丐扭秧歌--Nhấn để xem
乞丐进发廊--Nhấn để xem
乞丐过日子--Nhấn để xem
乞丐的衣服--Nhấn để xem
乞丐打铃--Nhấn để xem
乞丐吃梅子--Nhấn để xem
乞丐吃醋--Nhấn để xem
麒麟角,蛤蟆毛--Nhấn để xem
蜞蚂儿(青蛙)穿套裤--Nhấn để xem
旗杆上扎鸡毛--Nhấn để xem
旗杆上挂红灯--Nhấn để xem
旗杆上挂地雷--Nhấn để xem